EnHọc tiếng Anh

broaden your horizons

thành ngữBản nháp
UK /ˌbrɔː.dən jɔː həˈraɪ.zənz/US /ˌbrɑː.dən jɚ həˈraɪ.zənz/

mở rộng tầm nhìn; hiểu biết

to experience new things and widen your understanding

Cụm từ hay đi kèm

  • travel broadens your horizons

Lưu ý cho người Việt

  • Rất hay bị học thuộc — chỉ dùng khi thật hợp ngữ cảnh, không mở mọi câu về du lịch bằng cụm này.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.