EnHọc tiếng Anh

feel at home

thành ngữBản nháp
UK /ˌfiːl ət ˈhəʊm/US /ˌfiːl ət ˈhoʊm/

cảm thấy thoải mái như ở nhà

to feel comfortable and relaxed somewhere

Cụm từ hay đi kèm

  • make someone feel at home
  • I never felt at home there

Câu ví dụ

  • It took me a few months to fit in, but now I feel at home here.

    Tôi mất vài tháng để hòa nhập, nhưng giờ tôi thấy như ở nhà.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.