EnHọc tiếng Anh

in the long run

thành ngữBản nháp
UK /ɪn ðə ˌlɒŋ ˈrʌn/US /ɪn ðə ˌlɑːŋ ˈrʌn/

về lâu dài

eventually, after an extended period of time

Lưu ý cho người Việt

  • Đồng nghĩa: in the long term (Buổi 44). Đối lập: in the short term.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.