Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
Having grown up in a handicraft village, she learnt to make silk at the age of ten.
Lớn lên ở một làng nghề thủ công, cô đã học dệt lụa từ năm mười tuổi.
Built over five hundred years ago, the temple is still a place of worship.
Được xây hơn năm trăm năm trước, ngôi đền vẫn là nơi thờ cúng.
Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.
Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.
Many young people living in cities no longer speak their grandparents' dialect.
Nhiều người trẻ sống ở thành phố không còn nói phương ngữ của ông bà.
Ancestor worship is a central ritual in many Vietnamese families.
Thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ trọng tâm trong nhiều gia đình Việt Nam.
Language is a key part of a community's identity.
Ngôn ngữ là một phần then chốt trong bản sắc của một cộng đồng.
Some ethnic minorities fear that their children will assimilate into mainstream culture.
Một số dân tộc thiểu số lo rằng con cái họ sẽ bị hòa lẫn vào văn hóa đa số.
Indigenous languages are disappearing faster than ever before.
Các ngôn ngữ bản địa đang biến mất nhanh hơn bao giờ hết.
Tourism has helped to revive interest in traditional craftsmanship.
Du lịch đã giúp khơi lại sự quan tâm đến tay nghề truyền thống.
Critics say the festival has become too commercialised.
Những người chỉ trích nói lễ hội đã bị thương mại hóa quá mức.
Many descendants of Vietnamese immigrants still tell stories from folklore.
Nhiều hậu duệ của người Việt di cư vẫn kể những câu chuyện dân gian.