EnHọc tiếng Anh

Buổi 56Bản nháp

Văn hóa & bản sắc · Mệnh đề rút gọn bằng phân từ

Kỹ năng: Reading — Matching sentence endings

Ngữ pháp: Participle clauses: V-ing, Having + V3, V3

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/37Đạt 0/37

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Lớn lên ở một làng nghề thủ công, cô đã học dệt lụa từ năm mười tuổi.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. identity/aɪˈden.tə.ti/

    bản sắc; danh tính

  2. assimilate/əˈsɪm.ɪ.leɪt/

    hòa nhập; đồng hóa (vào nền văn hóa khác)

  3. ethnic minority/ˌeθ.nɪk maɪˈnɒr.ə.ti/

    dân tộc thiểu số

  4. indigenous/ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/

    bản địa

  5. folklore/ˈfəʊk.lɔːr/

    văn hóa dân gian; truyện dân gian

  6. handicraft/ˈhæn.di.krɑːft/

    đồ thủ công; nghề thủ công

  7. craftsmanship/ˈkrɑːfts.mən.ʃɪp/

    tay nghề; sự khéo léo của người thợ

  8. dialect/ˈdaɪ.ə.lekt/

    phương ngữ; tiếng địa phương

  9. hand down/ˌhænd ˈdaʊn/

    truyền lại (cho thế hệ sau)

  10. ritual/ˈrɪtʃ.u.əl/

    nghi lễ; nghi thức

  11. ancestor/ˈæn.ses.tər/

    tổ tiên

  12. worship/ˈwɜː.ʃɪp/

    thờ cúng

  13. revive/rɪˈvaɪv/

    phục hồi; làm sống lại

  14. commercialise/kəˈmɜː.ʃəl.aɪz/

    thương mại hóa

  15. intangible/ɪnˈtæn.dʒə.bəl/

    phi vật thể; vô hình

  16. generation/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

    thế hệ

  17. descendant/dɪˈsen.dənt/

    con cháu; hậu duệ

  18. cultural heritage/ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/

    di sản văn hóa

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Having grown up in a handicraft village, she learnt to make silk at the age of ten.

    Lớn lên ở một làng nghề thủ công, cô đã học dệt lụa từ năm mười tuổi.

  2. Built over five hundred years ago, the temple is still a place of worship.

    Được xây hơn năm trăm năm trước, ngôi đền vẫn là nơi thờ cúng.

  3. Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.

    Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.

  4. Many young people living in cities no longer speak their grandparents' dialect.

    Nhiều người trẻ sống ở thành phố không còn nói phương ngữ của ông bà.

  5. Ancestor worship is a central ritual in many Vietnamese families.

    Thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ trọng tâm trong nhiều gia đình Việt Nam.

  6. Language is a key part of a community's identity.

    Ngôn ngữ là một phần then chốt trong bản sắc của một cộng đồng.

  7. Some ethnic minorities fear that their children will assimilate into mainstream culture.

    Một số dân tộc thiểu số lo rằng con cái họ sẽ bị hòa lẫn vào văn hóa đa số.

  8. Indigenous languages are disappearing faster than ever before.

    Các ngôn ngữ bản địa đang biến mất nhanh hơn bao giờ hết.

  9. Tourism has helped to revive interest in traditional craftsmanship.

    Du lịch đã giúp khơi lại sự quan tâm đến tay nghề truyền thống.

  10. Critics say the festival has become too commercialised.

    Những người chỉ trích nói lễ hội đã bị thương mại hóa quá mức.

  11. Many descendants of Vietnamese immigrants still tell stories from folklore.

    Nhiều hậu duệ của người Việt di cư vẫn kể những câu chuyện dân gian.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:This pottery village is amazing. How long have people made pottery here?

    Làng gốm này tuyệt thật. Người ta làm gốm ở đây bao lâu rồi?

  2. B:For about five hundred years. The skills have been handed down from generation to generation.

    Khoảng năm trăm năm. Tay nghề được truyền từ đời này sang đời khác.

  3. A:Do young people still want to learn?

    Người trẻ còn muốn học không?

  4. B:Fewer than before. Having seen their parents earn very little, many moved to the city.

    Ít hơn trước. Thấy bố mẹ kiếm được rất ít, nhiều người đã lên thành phố.

  5. A:That's a pity. It's such a unique craft.

    Tiếc thật. Nghề này độc đáo như vậy.

  6. B:But tourism has helped to revive it. Some young people have come back to open workshops.

    Nhưng du lịch đã giúp hồi sinh nó. Một số người trẻ đã quay về mở xưởng.

  7. A:Isn't there a risk it becomes too commercialised?

    Chẳng phải có nguy cơ nó bị thương mại hóa quá mức sao?

  8. B:Yes, but made by hand, each piece is still special. That's what visitors pay for.

    Có, nhưng được làm bằng tay, mỗi sản phẩm vẫn đặc biệt. Đó là thứ du khách sẵn sàng trả tiền.