ancestor
danh từB2Bản nhápUK /ˈæn.ses.tər/US /ˈæn.ses.tɚ/
tổ tiên
a family member who lived long ago
Cụm từ hay đi kèm
- ancestor worship
- honour our ancestors
Lưu ý cho người Việt
- Tính từ: ancestral (ancestral home = nhà thờ họ / quê gốc).
Câu ví dụ
Ancestor worship is a central ritual in many Vietnamese families.
Thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ trọng tâm trong nhiều gia đình Việt Nam.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.