EnHọc tiếng Anh

Buổi 55Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Writing Task 2: Cause / Effect

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Causes and Effects

Ngữ pháp: Nguyên nhân – hệ quả nâng cao (contribute to, stem from, give rise to)

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.

    Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.

  2. Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.

    Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.

  3. Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.

    Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.

  4. Processed food has a detrimental effect on children's health.

    Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.

  5. Owing to a lack of exercise, many office workers suffer from back pain.

    Do thiếu vận động, nhiều nhân viên văn phòng bị đau lưng.

  6. Elderly people are particularly vulnerable to heatwaves.

    Người cao tuổi đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các đợt nắng nóng.

  7. Chronic diseases place a heavy burden on the healthcare system.

    Bệnh mãn tính tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

  8. Poor diet is one key factor behind the rise in diabetes.

    Chế độ ăn kém là một yếu tố then chốt đằng sau sự gia tăng tiểu đường.

  9. Stress at work can trigger headaches and other adverse health effects.

    Căng thẳng trong công việc có thể gây đau đầu và những tác động tiêu cực khác đến sức khỏe.