EnHọc tiếng Anh

Buổi 55Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Writing Task 2: Cause / Effect

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Causes and Effects

Ngữ pháp: Nguyên nhân – hệ quả nâng cao (contribute to, stem from, give rise to)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/35Đạt 0/35

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/9

Nói bằng tiếng Anh:

Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. obesity/əʊˈbiː.sə.ti/

    bệnh béo phì

  2. sedentary/ˈsed.ən.tər.i/

    ít vận động

  3. processed food/ˌprəʊ.sest ˈfuːd/

    thực phẩm chế biến sẵn

  4. sugary/ˈʃʊɡ.ər.i/

    nhiều đường

  5. consumption/kənˈsʌmp.ʃən/

    sự tiêu thụ

  6. contribute to/kənˈtrɪb.juːt tuː/

    góp phần gây ra

  7. stem from/ˈstem frəm/

    bắt nguồn từ

  8. give rise to/ˌɡɪv ˈraɪz tuː/

    dẫn đến; làm nảy sinh

  9. detrimental/ˌdet.rɪˈmen.təl/

    có hại

  10. adverse/ˈæd.vɜːs/

    bất lợi; tiêu cực

  11. vulnerable/ˈvʌl.nər.ə.bəl/

    dễ bị tổn thương

  12. burden/ˈbɜː.dən/

    gánh nặng

  13. sleep deprivation/ˈsliːp ˌdep.rɪˈveɪ.ʃən/

    tình trạng thiếu ngủ

  14. owing to/ˈəʊ.ɪŋ tuː/

    do; vì (+ danh từ)

  15. factor/ˈfæk.tər/

    yếu tố

  16. trigger/ˈtrɪɡ.ər/

    gây ra; kích hoạt (đột ngột)

  17. lead to/ˈliːd tuː/

    dẫn đến

  18. consequence/ˈkɒn.sɪ.kwəns/

    hậu quả

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.

    Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.

  2. Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.

    Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.

  3. Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.

    Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.

  4. Processed food has a detrimental effect on children's health.

    Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.

  5. Owing to a lack of exercise, many office workers suffer from back pain.

    Do thiếu vận động, nhiều nhân viên văn phòng bị đau lưng.

  6. Elderly people are particularly vulnerable to heatwaves.

    Người cao tuổi đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các đợt nắng nóng.

  7. Chronic diseases place a heavy burden on the healthcare system.

    Bệnh mãn tính tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

  8. Poor diet is one key factor behind the rise in diabetes.

    Chế độ ăn kém là một yếu tố then chốt đằng sau sự gia tăng tiểu đường.

  9. Stress at work can trigger headaches and other adverse health effects.

    Căng thẳng trong công việc có thể gây đau đầu và những tác động tiêu cực khác đến sức khỏe.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:The question is about why more young adults suffer from stress, and what the effects are.

    Đề hỏi vì sao ngày càng nhiều người trẻ bị căng thẳng, và hậu quả là gì.

  2. B:OK, causes first. Long working hours are an obvious factor.

    Được, nguyên nhân trước. Làm việc nhiều giờ là một yếu tố rõ ràng.

  3. A:And social media. Comparing yourself to others can trigger anxiety.

    Và mạng xã hội. So sánh bản thân với người khác có thể gây lo âu.

  4. B:Good. Now effects. For individuals, stress can give rise to sleep deprivation and health problems.

    Tốt. Giờ đến hậu quả. Với cá nhân, căng thẳng có thể dẫn đến thiếu ngủ và các vấn đề sức khỏe.

  5. A:And for society, it places a burden on the healthcare system and reduces productivity.

    Còn với xã hội, nó tạo gánh nặng cho y tế và làm giảm năng suất.

  6. B:Should we add solutions?

    Mình có nên thêm giải pháp không?

  7. A:No. The question only asks for causes and effects, so solutions would be off-topic.

    Không. Đề chỉ hỏi nguyên nhân và hậu quả, nên giải pháp sẽ lạc đề.

  8. B:Right. Two causes, two effects, and a clear chain between them.

    Đúng. Hai nguyên nhân, hai hậu quả, và một chuỗi liên kết rõ ràng giữa chúng.