Nguyên nhân – hệ quả nâng cao: contribute to, stem from, give rise to, owing to, have a detrimental effect on
- Nguyên nhân + contributes to / gives rise to / triggers + kết quả
- Kết quả + stems from / results from / is caused by + nguyên nhân
- Owing to / Due to + danh từ, …
- X has a detrimental / an adverse effect on Y
- One key factor behind X is Y
Buổi 44 đã có lead to / result in / be caused by. Dạng Cause/Effect ở band 6.5+ cần thêm cách diễn đạt MỨC ĐỘ và ĐA DẠNG: contribute to (góp phần — mềm hơn cause, hợp với vấn đề nhiều nguyên nhân), stem from (bắt nguồn sâu xa), give rise to (làm nảy sinh), have a detrimental effect on (tác động có hại). Chú ý CHIỀU: nguyên nhân đứng trước contribute to / give rise to; kết quả đứng trước stem from / result from. Và 'to' trong contribute to / give rise to là giới từ → + danh từ/V-ing.
| Chiều | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| nguyên nhân → | contributes to | A sedentary lifestyle contributes to obesity. |
| nguyên nhân → | gives rise to | Long working hours give rise to stress. |
| ← nguyên nhân | stems from | Much childhood obesity stems from sugary drinks. |
| tác động | has a detrimental effect on | Sleep deprivation has a detrimental effect on memory. |
| lý do (+ N) | owing to | Owing to cheap fast food, diets have worsened. |
- Không bị động: *is contributed to*, *is stemmed from* ❌.
- Một bài Cause/Effect band 7 thường dùng 4–5 cách diễn đạt nguyên nhân–hệ quả khác nhau, không lặp 'cause' 6 lần.
- Dùng mức độ (Buổi 52): 'is likely to contribute to', 'may give rise to' khi không chắc chắn.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ Obesity is contributed by a sedentary lifestyle.
✓ A sedentary lifestyle contributes to obesity.
contribute to là chủ động; nguyên nhân làm chủ ngữ.
✗ Stress stems long working hours.
✓ Stress stems from long working hours.
stem FROM.
✗ Sleep deprivation has a detrimental effect to memory.
✓ Sleep deprivation has a detrimental effect on memory.
effect ON.
Ví dụ
A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.
Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.
Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.
Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.
Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.
Processed food has a detrimental effect on children's health.
Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.