EnHọc tiếng Anh

Buổi 55Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Writing Task 2: Cause / Effect

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Causes and Effects

Ngữ pháp: Nguyên nhân – hệ quả nâng cao (contribute to, stem from, give rise to)

Nguyên nhân – hệ quả nâng cao: contribute to, stem from, give rise to, owing to, have a detrimental effect on

  • Nguyên nhân + contributes to / gives rise to / triggers + kết quả
  • Kết quả + stems from / results from / is caused by + nguyên nhân
  • Owing to / Due to + danh từ, …
  • X has a detrimental / an adverse effect on Y
  • One key factor behind X is Y

Buổi 44 đã có lead to / result in / be caused by. Dạng Cause/Effect ở band 6.5+ cần thêm cách diễn đạt MỨC ĐỘ và ĐA DẠNG: contribute to (góp phần — mềm hơn cause, hợp với vấn đề nhiều nguyên nhân), stem from (bắt nguồn sâu xa), give rise to (làm nảy sinh), have a detrimental effect on (tác động có hại). Chú ý CHIỀU: nguyên nhân đứng trước contribute to / give rise to; kết quả đứng trước stem from / result from. Và 'to' trong contribute to / give rise to là giới từ → + danh từ/V-ing.

ChiềuCấu trúcVí dụ
nguyên nhân →contributes toA sedentary lifestyle contributes to obesity.
nguyên nhân →gives rise toLong working hours give rise to stress.
← nguyên nhânstems fromMuch childhood obesity stems from sugary drinks.
tác độnghas a detrimental effect onSleep deprivation has a detrimental effect on memory.
lý do (+ N)owing toOwing to cheap fast food, diets have worsened.
  • Không bị động: *is contributed to*, *is stemmed from* ❌.
  • Một bài Cause/Effect band 7 thường dùng 4–5 cách diễn đạt nguyên nhân–hệ quả khác nhau, không lặp 'cause' 6 lần.
  • Dùng mức độ (Buổi 52): 'is likely to contribute to', 'may give rise to' khi không chắc chắn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Obesity is contributed by a sedentary lifestyle.

    ✓ A sedentary lifestyle contributes to obesity.

    contribute to là chủ động; nguyên nhân làm chủ ngữ.

  • ✗ Stress stems long working hours.

    ✓ Stress stems from long working hours.

    stem FROM.

  • ✗ Sleep deprivation has a detrimental effect to memory.

    ✓ Sleep deprivation has a detrimental effect on memory.

    effect ON.

Ví dụ

  • A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.

    Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.

  • Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.

    Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.

  • Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.

    Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.

  • Processed food has a detrimental effect on children's health.

    Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.

Bản nháp — chờ duyệt