EnHọc tiếng Anh

give rise to

cụm động từBản nháp
UK /ˌɡɪv ˈraɪz tuː/

dẫn đến; làm nảy sinh

to cause something to happen

Dạng từ

Quá khứ
gave rise to
Phân từ II
given rise to

Cụm từ hay đi kèm

  • give rise to health problems

Lưu ý cho người Việt

  • Nguyên nhân + gives rise to + kết quả (= lead to, Buổi 44) — học thuật hơn.

Câu ví dụ

  • Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.

    Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.