EnHọc tiếng Anh

check-up

danh từBản nháp
UK /ˈtʃek.ʌp/

khám sức khỏe định kỳ

a general medical examination

Cụm từ hay đi kèm

  • a regular check-up
  • an annual check-up
  • go for a check-up

Câu ví dụ

  • Regular check-ups are a simple form of preventive medicine.

    Khám định kỳ là một hình thức y học phòng ngừa đơn giản.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.