epidemic
danh từC1Bản nhápUK /ˌep.ɪˈdem.ɪk/US /ˌep.əˈdem.ɪk/
Trọng âm: ep-i-DEM-ic
dịch bệnh (lan rộng trong một vùng)
a disease affecting many people in one area at the same time
Cụm từ hay đi kèm
- an epidemic of obesity
- stop the epidemic
Lưu ý cho người Việt
- epidemic (một vùng/nước) < pandemic (toàn cầu). Nghĩa bóng: an obesity epidemic.
Câu ví dụ
Some experts warn that there is an epidemic of loneliness in big cities.
Một số chuyên gia cảnh báo có một 'đại dịch' cô đơn ở các thành phố lớn.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.