EnHọc tiếng Anh

Buổi 53Bản nháp

Công nghệ & AI · Speaking Part 3: phản biện quan điểm trái chiều

Kỹ năng: Speaking Part 3 — cân nhắc và phản biện quan điểm trái chiều

Ngữ pháp: Nhượng bộ rồi phản bác (While it is true that…, Admittedly…, Having said that…)

Speaking

Speaking Part 3 — cân nhắc và phản biện quan điểm trái chiều

Buổi 32 (A-R-E-A) và 40 (paraphrase, dự đoán) đã cho bạn khung trả lời. Ở band 6.5+, giám khảo Part 3 thường 'đẩy' bằng câu hỏi trái chiều: 'Some people say technology makes us lonely. What do you think?' hoặc hỏi lại 'But isn't it true that…?'. Người nói band cao không né và không chỉ đồng ý/không đồng ý: họ THỪA NHẬN phần đúng, rồi đưa quan điểm CÓ ĐIỀU KIỆN kèm lý do và ví dụ. Đây là 'phát triển ý' mà tiêu chí Fluency & Coherence tìm kiếm.

Các bước làm bài

  1. 1

    Nhận ra câu hỏi 'hai phía'

    Some people say… / Isn't it true that… / Do you agree that… → giám khảo mời bạn cân nhắc hai phía.

  2. 2

    Thừa nhận ngắn (1 câu)

    'I can see why some people think that, especially when…' — cho thấy bạn hiểu góc nhìn kia.

  3. 3

    Phản bác bằng lý do chính

    'But I'd argue that…' + lý do rõ nhất của bạn.

  4. 4

    Ví dụ cụ thể

    'For example, my grandparents video-call us every week, which they couldn't do ten years ago.'

  5. 5

    Kết bằng quan điểm có điều kiện

    'So I think it depends on how we use it: …' — nghe chín chắn hơn một câu tuyệt đối.

Mẹo

  • Khi giám khảo phản bác lại bạn ('But what about…?'), đó là tín hiệu tốt: trả lời bình tĩnh bằng 'That's a valid point. Having said that…'.
  • Không cần thay đổi quan điểm; chỉ cần cho thấy bạn đã cân nhắc.
  • Dùng ngôn ngữ mức độ (Buổi 49, 52): may, tend to, is likely to — tránh 'always/never'.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Chỉ nói 'I agree' / 'I disagree' rồi dừng.

    → Thừa nhận → phản bác → ví dụ → kết có điều kiện.

  • ⚠ Nhượng bộ quá dài, quên quan điểm của mình.

    → Nhượng bộ 1 câu, phần còn lại cho quan điểm của bạn.

  • ⚠ 'While …, but …'.

    → While (mặc dù) không đi với but.

  • ⚠ Dùng từ viết trang trọng khi nói (Moreover, Consequently).

    → Nói: Also, So, Having said that, The thing is…

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • I can see why some people think that, but …

    Tôi hiểu vì sao một số người nghĩ vậy, nhưng …

  • That's a valid point. Having said that, …

    Ý đó có cơ sở. Nói vậy chứ, …

  • To some extent, yes, but …

    Ở một mức độ nào đó thì đúng, nhưng …

  • It depends on how we use it.

    Còn tùy vào cách chúng ta sử dụng nó.

  • I wouldn't go as far as saying …

    Tôi sẽ không đến mức nói rằng …

Làm mẫu: trả lời câu hỏi trái chiều

Examiner: Some people say technology has made people more isolated. Do you agree? Candidate: I can see why some people think that, especially when you see a whole family at dinner looking at their phones. But I'd argue that, overall, technology has brought people closer. For example, my grandparents live in the countryside, and they video-call us every weekend, which simply wasn't possible ten years ago. Having said that, I think it depends on how we use it: if we use it to replace face-to-face contact completely, then yes, it can lead to social isolation.

  • Thừa nhận

    'I can see why some people think that, especially when…' + hình ảnh cụ thể.

  • Phản bác

    'But I'd argue that, overall…' — quan điểm rõ.

  • Ví dụ

    Ông bà gọi video — cá nhân nhưng tiêu biểu; which (Buổi 48) nối hệ quả.

  • Kết có điều kiện

    'Having said that, it depends…' + câu điều kiện loại 1 (Buổi 31).

Bản nháp — chờ duyệt