EnHọc tiếng Anh

Buổi 53Bản nháp

Công nghệ & AI · Speaking Part 3: phản biện quan điểm trái chiều

Kỹ năng: Speaking Part 3 — cân nhắc và phản biện quan điểm trái chiều

Ngữ pháp: Nhượng bộ rồi phản bác (While it is true that…, Admittedly…, Having said that…)

Nhượng bộ rồi phản bác: While it is true that …, … · Admittedly, …; however, … · I can see why …, but …

  • While it is true that + S + V, + S + V (quan điểm của bạn)
  • Admittedly, + câu (thừa nhận). However, + câu (phản bác).
  • I can see why some people think …, but …
  • That's a valid point. Having said that, …

Ở band 6.5+ Part 3 và Task 2, giám khảo muốn thấy bạn CÂN NHẮC quan điểm trái chiều chứ không chỉ khẳng định một chiều. Cách làm: THỪA NHẬN ý bên kia có phần đúng, rồi PHẢN BÁC bằng lý do mạnh hơn. Cấu trúc câu nhượng bộ này là câu phức nhiều mệnh đề (Grammatical Range) và làm lập luận chín chắn hơn (Task Response / Coherence). Nói: 'I can see why…, but…', 'Having said that…'; viết: 'While it is true that…', 'Admittedly…; however…'.

Văn phongThừa nhậnPhản bác
nói (Part 3)I can see why some people think …but I'd argue that …
nói (Part 3)That's a valid point.Having said that, …
viết (Task 2)While it is true that …,… (quan điểm của bạn)
viết (Task 2)Admittedly, …However, / Nevertheless, …
  • While đứng đầu câu ở đây = 'mặc dù' (như although, Buổi 37) — không thêm but ở vế sau.
  • Phản bác mạnh nhất khi đưa được lý do + ví dụ, không chỉ 'but I disagree'.
  • Ở Part 3, nhượng bộ ngắn (1 câu) rồi dành thời gian cho quan điểm của bạn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ While it is true that AI is useful, but it causes job losses.

    ✓ While it is true that AI is useful, it causes job losses.

    While (= mặc dù) không đi với but.

  • ✗ Admittedly technology is convenient, however it isolates people.

    ✓ Admittedly, technology is convenient. However, it can isolate people.

    Tách câu; Admittedly và However đều cần dấu phẩy.

  • ✗ I can see why some people think so, and I disagree.

    ✓ I can see why some people think so, but I disagree.

    Cần từ đối lập (but) giữa thừa nhận và phản bác.

Ví dụ

  • While it is true that automation causes job displacement, it also creates new kinds of work.

    Mặc dù đúng là tự động hóa khiến người lao động mất việc, nó cũng tạo ra những loại việc mới.

  • Admittedly, smartphones are convenient. However, our reliance on them may be harmful.

    Phải thừa nhận điện thoại thông minh rất tiện. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chúng có thể có hại.

  • I can see why older people worry, but most young people are tech-savvy enough to stay safe online.

    Tôi hiểu vì sao người lớn tuổi lo lắng, nhưng phần lớn người trẻ đủ rành công nghệ để an toàn trên mạng.

  • That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.

    Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.

Bản nháp — chờ duyệt