EnHọc tiếng Anh

admittedly

trạng từBản nháp
UK /ədˈmɪt.ɪd.li/US /ədˈmɪt̬.ɪd.li/

phải thừa nhận rằng

used to accept that something is true

Lưu ý cho người Việt

  • Mở đầu câu nhượng bộ: Admittedly, …; however, … — thừa nhận ý bên kia trước khi phản bác.

Câu ví dụ

  • Admittedly, smartphones are convenient. However, our reliance on them may be harmful.

    Phải thừa nhận điện thoại thông minh rất tiện. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chúng có thể có hại.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.