EnHọc tiếng Anh

autonomous

tính từBản nháp
UK /ɔːˈtɒn.ə.məs/US /ɑːˈtɑː.nə.məs/

Trọng âm: au-TON-o-mous

tự hành; tự chủ

able to operate without human control

Cụm từ hay đi kèm

  • autonomous vehicles
  • autonomous weapons

Câu ví dụ

  • Autonomous cars may reduce accidents, but they raise difficult ethical questions.

    Xe tự lái có thể giảm tai nạn, nhưng chúng đặt ra những câu hỏi đạo đức khó.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.