ethical
tính từB2Bản nhápUK /ˈeθ.ɪ.kəl/
(thuộc) đạo đức; hợp đạo đức
morally right and fair
Cụm từ hay đi kèm
- ethical questions
- ethical concerns
- it is not ethical to
Lưu ý cho người Việt
- Danh từ: ethics (luôn có s). Đối lập: unethical.
Câu ví dụ
Autonomous cars may reduce accidents, but they raise difficult ethical questions.
Xe tự lái có thể giảm tai nạn, nhưng chúng đặt ra những câu hỏi đạo đức khó.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.