EnHọc tiếng Anh

Buổi 51Bản nháp

Tội phạm (nâng cao) · Cohesive devices: từ nối nâng cao

Kỹ năng: Writing — Coherence & Cohesion band 6.5–7

Ngữ pháp: Từ nối học thuật (moreover, nevertheless, consequently, thus, whereas, conversely)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/37Đạt 0/37

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Nhà tù tốn kém. Hơn nữa, có rất ít bằng chứng cho thấy nó làm giảm tội phạm.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. moreover/mɔːˈrəʊ.vər/

    hơn nữa (thêm ý mạnh hơn)

  2. furthermore/ˌfɜː.ðəˈmɔːr/

    ngoài ra; hơn nữa

  3. nevertheless/ˌnev.ə.ðəˈles/

    tuy vậy; dù vậy

  4. nonetheless/ˌnʌn.ðəˈles/

    tuy nhiên; dù sao đi nữa

  5. consequently/ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/

    do đó; hậu quả là

  6. thus/ðʌs/

    vì vậy; do đó; như thế

  7. conversely/ˈkɒn.vɜːs.li/

    ngược lại (chiều ngược)

  8. as a result/æz ə rɪˈzʌlt/

    kết quả là

  9. whereas/weərˈæz/

    trong khi (đối lập)

  10. justice/ˈdʒʌs.tɪs/

    công lý; sự công bằng

  11. trial/traɪəl/

    phiên tòa; sự xét xử

  12. death penalty/ˈdeθ ˌpen.əl.ti/

    án tử hình

  13. corruption/kəˈrʌp.ʃən/

    tham nhũng

  14. legal system/ˌliː.ɡəl ˈsɪs.təm/

    hệ thống pháp luật

  15. imprisonment/ɪmˈprɪz.ən.mənt/

    sự bỏ tù; án tù

  16. innocent/ˈɪn.ə.sənt/

    vô tội

  17. guilty/ˈɡɪl.ti/

    có tội; cảm thấy có lỗi

  18. evidence/ˈev.ɪ.dəns/

    bằng chứng

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Prison is expensive. Moreover, there is little evidence that it reduces crime.

    Nhà tù tốn kém. Hơn nữa, có rất ít bằng chứng cho thấy nó làm giảm tội phạm.

  2. The death penalty may deter some criminals. Nevertheless, innocent people can be executed by mistake.

    Án tử hình có thể răn đe một số tội phạm. Dù vậy, người vô tội có thể bị xử tử oan.

  3. Street lighting was improved in 2020. Consequently, night-time robberies fell by a third.

    Đèn đường được cải thiện năm 2020. Do đó, các vụ cướp ban đêm giảm một phần ba.

  4. Education programmes give prisoners new skills, thus reducing the chance that they will reoffend.

    Các chương trình giáo dục trang bị kỹ năng mới cho phạm nhân, qua đó giảm khả năng họ tái phạm.

  5. Everyone has the right to a fair trial, even people who are clearly guilty.

    Ai cũng có quyền được xét xử công bằng, kể cả người rõ ràng có tội.

  6. Corruption weakens people's trust in the legal system.

    Tham nhũng làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.

  7. Long-term imprisonment separates offenders from their families. Furthermore, it makes it harder for them to find work later.

    Án tù dài hạn tách người phạm tội khỏi gia đình. Ngoài ra, nó khiến họ khó tìm việc sau này.

  8. Some countries have strict drug laws, whereas others focus on treatment.

    Một số nước có luật ma túy nghiêm khắc, trong khi những nước khác tập trung vào điều trị.

  9. Harsh sentences may deter adults. Conversely, they may push teenagers further into crime.

    Án nặng có thể răn đe người lớn. Ngược lại, chúng có thể đẩy thanh thiếu niên sâu hơn vào con đường phạm tội.

  10. The aim of the justice system should be to protect society. As a result, rehabilitation matters as much as punishment.

    Mục tiêu của hệ thống tư pháp phải là bảo vệ xã hội. Vì vậy, cải tạo cũng quan trọng như trừng phạt.

  11. The policy was unpopular at first. It reduced crime, nonetheless.

    Chính sách lúc đầu không được ủng hộ. Dù vậy, nó vẫn làm giảm tội phạm.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Our debate topic is the death penalty. Which side are you on?

    Chủ đề tranh biện của tụi mình là án tử hình. Cậu ủng hộ bên nào?

  2. B:I'm against it. The main problem is that innocent people can be executed.

    Tớ phản đối. Vấn đề chính là người vô tội có thể bị xử tử.

  3. A:But in most cases, the evidence is very strong.

    Nhưng trong hầu hết trường hợp, bằng chứng rất rõ ràng.

  4. B:Most cases, not all. And if the legal system makes a mistake, it can't be corrected.

    Hầu hết, không phải tất cả. Và nếu hệ thống pháp luật sai, thì không sửa được.

  5. A:Fair point. Nevertheless, some people believe it deters serious crime.

    Có lý. Dù vậy, một số người tin là nó răn đe tội nghiêm trọng.

  6. B:Actually, there's little evidence of that. Countries without it don't have higher murder rates.

    Thật ra, có rất ít bằng chứng cho điều đó. Các nước không có án tử hình cũng không có tỉ lệ giết người cao hơn.

  7. A:So what would you use instead?

    Vậy cậu dùng gì thay thế?

  8. B:Life imprisonment. It protects society, and it still gives justice to the victims' families.

    Tù chung thân. Nó bảo vệ xã hội, và vẫn mang lại công lý cho gia đình nạn nhân.