thus
trạng từB2Bản nhápUK /ðʌs/
vì vậy; do đó; như thế
in this way; so
Cụm từ hay đi kèm
- …, thus reducing crime
Lưu ý cho người Việt
- Cấu trúc học thuật: '…, thus + V-ing' (câu kết quả gọn): Cameras deter criminals, thus reducing crime.
Câu ví dụ
Education programmes give prisoners new skills, thus reducing the chance that they will reoffend.
Các chương trình giáo dục trang bị kỹ năng mới cho phạm nhân, qua đó giảm khả năng họ tái phạm.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.