consequently
trạng từB2Bản nhápUK /ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/US /ˈkɑːn.sə.kwənt.li/
Trọng âm: CON-se-quent-ly
do đó; hậu quả là
as a result
Lưu ý cho người Việt
- Trang trọng hơn so/as a result. Đứng đầu câu mới + dấu phẩy — không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.
Câu ví dụ
Street lighting was improved in 2020. Consequently, night-time robberies fell by a third.
Đèn đường được cải thiện năm 2020. Do đó, các vụ cướp ban đêm giảm một phần ba.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.