moreover
trạng từB2Bản nhápUK /mɔːˈrəʊ.vər/US /mɔːrˈoʊ.vɚ/
Trọng âm: more-O-ver
hơn nữa (thêm ý mạnh hơn)
in addition, and more importantly
Lưu ý cho người Việt
- Đứng đầu câu mới + dấu phẩy. Dùng để thêm một ý MẠNH HƠN ý trước; trang trọng — chỉ dùng trong Writing.
Câu ví dụ
Prison is expensive. Moreover, there is little evidence that it reduces crime.
Nhà tù tốn kém. Hơn nữa, có rất ít bằng chứng cho thấy nó làm giảm tội phạm.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.