EnHọc tiếng Anh

as a result

thành ngữBản nháp
UK /æz ə rɪˈzʌlt/

kết quả là

because of this

Lưu ý cho người Việt

  • as a result (+ câu) ≠ as a result of (+ danh từ): As a result of the new law, crime fell.

Câu ví dụ

  • The aim of the justice system should be to protect society. As a result, rehabilitation matters as much as punishment.

    Mục tiêu của hệ thống tư pháp phải là bảo vệ xã hội. Vì vậy, cải tạo cũng quan trọng như trừng phạt.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.