EnHọc tiếng Anh

sentence

danh từA1Bản nháp
UK /ˈsen.təns/

bản án; mức án

the punishment a court gives

Cụm từ hay đi kèm

  • a prison sentence
  • a long sentence
  • serve a sentence

Lưu ý cho người Việt

  • Cùng chữ với 'câu' (ngữ pháp). Động từ: be sentenced to five years in prison.

Câu ví dụ

  • Long prison sentences do not always act as a deterrent.

    Án tù dài không phải lúc nào cũng có tác dụng răn đe.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.