EnHọc tiếng Anh

Buổi 50Bản nháp

Tội phạm (nâng cao) · Collocation học thuật + paraphrase

Kỹ năng: Writing — collocation học thuật và paraphrase đề bài

Ngữ pháp: Paraphrase bằng danh từ hóa (nominalisation)

Writing

Collocation học thuật và paraphrase đề bài

Tiêu chí Lexical Resource band 6.5 yêu cầu dùng 'less common lexical items with some awareness of style and collocation'. Nói đơn giản: dùng CỤM TỪ đi đúng với nhau (commit an offence, tackle the root causes) thay vì từ đơn lẻ, và paraphrase được đề bài mà không chép lại. Hai lỗi kéo điểm nhiều nhất: collocation sai (do a crime, make a crime) và từ đồng nghĩa 'tra từ điển' không hợp ngữ cảnh.

Các bước làm bài

  1. 1

    Học từ theo CỤM, không theo từ đơn

    Mỗi từ mới ghi kèm động từ/tính từ đi cùng: offence → commit / serious / first. Tab Từ vựng có sẵn mục collocations — học cả cụm.

  2. 2

    Paraphrase đề: 3 cách an toàn

    (1) Danh từ hóa: crime is rising → the rise in crime. (2) Chủ động ↔ bị động: The government should punish… → Offenders should be punished… (3) Đồng nghĩa ĐÚNG NGỮ CẢNH: young people → teenagers / juveniles.

  3. 3

    Kiểm tra từ đồng nghĩa trước khi dùng

    Không chắc thì giữ từ gốc. 'crime' → 'criminality' nghe học thuật nhưng thường không tự nhiên trong câu của bạn.

  4. 4

    Xoay vòng trong bài

    Lần 1: crime; lần 2: criminal activity; lần 3: offences; lần 4: it/this problem. Không cần đổi mọi lần.

Mẹo

  • Collocation hay gặp chủ đề tội phạm: commit an offence, serve a sentence, crack down on, act as a deterrent, tackle the root causes, reoffend.
  • Paraphrase mở bài chỉ cần đổi 2–3 cụm chính, không cần đổi mọi từ.
  • Dùng Oxford Collocations Dictionary (bản online) khi tự học để kiểm tra cụm từ.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ do / make a crime.

    → commit a crime / an offence.

  • ⚠ Đổi từ đồng nghĩa sai sắc thái: 'kids' trong Writing, 'baby criminals'.

    → young offenders / juveniles.

  • ⚠ Giới từ sai sau danh từ hóa: a reduction of, an increase of.

    → reduction/increase IN.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • tackle the root causes of crime

    giải quyết nguyên nhân gốc rễ của tội phạm

  • act as an effective deterrent

    có tác dụng răn đe hiệu quả

  • reduce the likelihood of reoffending

    giảm khả năng tái phạm

  • focus on rehabilitation rather than punishment

    tập trung vào cải tạo hơn là trừng phạt

  • There has been a significant rise in …

    Đã có sự gia tăng đáng kể về …

Làm mẫu: paraphrase một đề Task 2

Question: Crime rates among young people are increasing in many countries. Some people think that longer prison sentences are the best solution. Paraphrase 1 (nominalisation): The rise in juvenile crime in many parts of the world has led some to argue that longer sentences are the most effective response. Paraphrase 2 (passive + collocation): In many countries, more offences are being committed by teenagers, and it is often argued that harsher punishments would act as a deterrent.

  • Crime rates … are increasing → the rise in juvenile crime

    Danh từ hóa (increase → rise) + từ học thuật (juvenile).

  • Some people think → has led some to argue

    Đổi cấu trúc câu, không chỉ đổi từ.

  • more offences are being committed by teenagers

    Bị động tiếp diễn + collocation commit an offence.

  • act as a deterrent

    Collocation thay cho 'stop people doing crime'.

Bản nháp — chờ duyệt