EnHọc tiếng Anh

Buổi 50Bản nháp

Tội phạm (nâng cao) · Collocation học thuật + paraphrase

Kỹ năng: Writing — collocation học thuật và paraphrase đề bài

Ngữ pháp: Paraphrase bằng danh từ hóa (nominalisation)

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. There has been a significant reduction in petty crime since the cameras were installed.

    Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.

  2. The rise in cybercrime has worried many governments.

    Sự gia tăng tội phạm mạng khiến nhiều chính phủ lo ngại.

  3. The rehabilitation of young offenders should be a priority.

    Việc cải tạo người phạm tội trẻ tuổi nên được ưu tiên.

  4. Poverty and a lack of education are two root causes of juvenile crime.

    Nghèo đói và thiếu giáo dục là hai nguyên nhân gốc rễ của tội phạm vị thành niên.

  5. Offenders who receive education in prison are less likely to reoffend.

    Người phạm tội được học tập trong tù ít có khả năng tái phạm hơn.

  6. Long prison sentences do not always act as a deterrent.

    Án tù dài không phải lúc nào cũng có tác dụng răn đe.

  7. The police have cracked down on drink-driving during the holiday season.

    Cảnh sát đã trấn áp mạnh tay việc lái xe sau khi uống rượu trong mùa lễ.

  8. More video surveillance may lead to an increase in public safety.

    Giám sát bằng camera nhiều hơn có thể giúp tăng an toàn công cộng.

  9. Anyone who commits a serious offence should be punished.

    Bất cứ ai phạm tội nghiêm trọng đều nên bị trừng phạt.

  10. Strict law enforcement is needed to reduce violent crime.

    Cần thực thi pháp luật nghiêm để giảm tội phạm bạo lực.

  11. Crime prevention programmes in schools can rehabilitate young people before it is too late.

    Các chương trình phòng chống tội phạm ở trường học có thể giúp cải tạo người trẻ trước khi quá muộn.