EnHọc tiếng Anh

Buổi 50Bản nháp

Tội phạm (nâng cao) · Collocation học thuật + paraphrase

Kỹ năng: Writing — collocation học thuật và paraphrase đề bài

Ngữ pháp: Paraphrase bằng danh từ hóa (nominalisation)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/37Đạt 0/37

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. offence/əˈfens/

    hành vi phạm tội; tội

  2. juvenile crime/ˈdʒuː.vən.aɪl ˌkraɪm/

    tội phạm vị thành niên

  3. law enforcement/ˈlɔː ɪnˌfɔːs.mənt/

    việc thực thi pháp luật (cảnh sát, cơ quan chức năng)

  4. rehabilitate/ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪt/

    cải tạo; giúp tái hòa nhập

  5. rehabilitation/ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/

    sự cải tạo; phục hồi

  6. reoffend/ˌriː.əˈfend/

    tái phạm

  7. deterrent/dɪˈter.ənt/

    biện pháp răn đe

  8. sentence/ˈsen.təns/

    bản án; mức án

  9. surveillance/səˈveɪ.ləns/

    sự giám sát

  10. petty crime/ˌpet.i ˈkraɪm/

    tội phạm nhỏ; tội vặt (móc túi, trộm vặt)

  11. cybercrime/ˈsaɪ.bə.kraɪm/

    tội phạm mạng

  12. violent crime/ˌvaɪə.lənt ˈkraɪm/

    tội phạm bạo lực

  13. crack down on/ˌkræk ˈdaʊn ɒn/

    trấn áp mạnh tay

  14. root cause/ˌruːt ˈkɔːz/

    nguyên nhân gốc rễ

  15. reduction/rɪˈdʌk.ʃən/

    sự giảm bớt

  16. increase/ˈɪŋ.kriːs/

    sự gia tăng

  17. prevention/prɪˈven.ʃən/

    sự phòng ngừa

  18. deter/dɪˈtɜːr/

    răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. There has been a significant reduction in petty crime since the cameras were installed.

    Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.

  2. The rise in cybercrime has worried many governments.

    Sự gia tăng tội phạm mạng khiến nhiều chính phủ lo ngại.

  3. The rehabilitation of young offenders should be a priority.

    Việc cải tạo người phạm tội trẻ tuổi nên được ưu tiên.

  4. Poverty and a lack of education are two root causes of juvenile crime.

    Nghèo đói và thiếu giáo dục là hai nguyên nhân gốc rễ của tội phạm vị thành niên.

  5. Offenders who receive education in prison are less likely to reoffend.

    Người phạm tội được học tập trong tù ít có khả năng tái phạm hơn.

  6. Long prison sentences do not always act as a deterrent.

    Án tù dài không phải lúc nào cũng có tác dụng răn đe.

  7. The police have cracked down on drink-driving during the holiday season.

    Cảnh sát đã trấn áp mạnh tay việc lái xe sau khi uống rượu trong mùa lễ.

  8. More video surveillance may lead to an increase in public safety.

    Giám sát bằng camera nhiều hơn có thể giúp tăng an toàn công cộng.

  9. Anyone who commits a serious offence should be punished.

    Bất cứ ai phạm tội nghiêm trọng đều nên bị trừng phạt.

  10. Strict law enforcement is needed to reduce violent crime.

    Cần thực thi pháp luật nghiêm để giảm tội phạm bạo lực.

  11. Crime prevention programmes in schools can rehabilitate young people before it is too late.

    Các chương trình phòng chống tội phạm ở trường học có thể giúp cải tạo người trẻ trước khi quá muộn.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Did you see the report? There's been a sharp increase in juvenile crime in our city.

    Cậu xem báo cáo chưa? Tội phạm vị thành niên ở thành phố mình tăng mạnh.

  2. B:Yes. Mostly petty crime, like shoplifting and stealing phones.

    Rồi. Chủ yếu là tội vặt, như ăn cắp ở cửa hàng và trộm điện thoại.

  3. A:Some people want longer sentences to act as a deterrent.

    Một số người muốn án tù dài hơn để răn đe.

  4. B:I'm not convinced. Young people who go to prison often reoffend when they come out.

    Tớ không tin lắm. Người trẻ đi tù thường tái phạm khi ra tù.

  5. A:So what's the alternative?

    Vậy phương án khác là gì?

  6. B:Rehabilitation. And we need to tackle the root causes, like poverty and dropping out of school.

    Cải tạo. Và cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ, như nghèo đói và bỏ học.

  7. A:But the police should still crack down on serious offences.

    Nhưng cảnh sát vẫn nên trấn áp mạnh các tội nghiêm trọng.

  8. B:Of course. Prevention and law enforcement should work together.

    Tất nhiên. Phòng ngừa và thực thi pháp luật phải đi cùng nhau.