EnHọc tiếng Anh

deter

động từBản nháp
UK /dɪˈtɜːr/US /dɪˈtɝː/

Trọng âm: de-TER

răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)

to make someone decide not to do something

Dạng từ

Quá khứ
deterred
V-ing
deterring

Cụm từ hay đi kèm

  • deter crime
  • deter people from committing crimes

Lưu ý cho người Việt

  • deter somebody FROM + V-ing.

Câu ví dụ

  • Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.

    Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.