EnHọc tiếng Anh

offence

danh từB2Bản nháp
UK /əˈfens/

hành vi phạm tội; tội

an illegal act; a crime

Cụm từ hay đi kèm

  • commit an offence
  • a serious offence
  • a first offence

Lưu ý cho người Việt

  • commit an offence / a crime (không dùng *do/make a crime*). Anh-Mỹ viết offense.

Câu ví dụ

  • Anyone who commits a serious offence should be punished.

    Bất cứ ai phạm tội nghiêm trọng đều nên bị trừng phạt.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.