reduction
danh từB2Bản nhápUK /rɪˈdʌk.ʃən/
sự giảm bớt
making something smaller or less
Cụm từ hay đi kèm
- a significant reduction in
- lead to a reduction in
Lưu ý cho người Việt
- a reduction IN something. Danh từ hóa của reduce — kỹ thuật paraphrase của buổi này.
Câu ví dụ
There has been a significant reduction in petty crime since the cameras were installed.
Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.