quiteUK /kwaɪt/
quite /kwaɪt/ (1 âm tiết, khá) ≠ quiet /ˈkwaɪ.ət/ (2 âm tiết, yên tĩnh). Nói nhầm là đổi nghĩa.
quite /kwaɪt/ (1 âm tiết, khá) ≠ quiet /ˈkwaɪ.ət/ (2 âm tiết, yên tĩnh). Nói nhầm là đổi nghĩa.
pro-CRAS-ti-nate: nhấn âm 2; cụm /kr/ và /st/.
CON-cen-trate: nhấn âm 1 (khác con-cen-TRA-tion).
CHAL-len-ging /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/: âm cuối -ng nhẹ, không thành 'ghing'.
Ngữ điệu Part 1: xuống giọng ở cuối câu trả lời, không lên giọng như đang hỏi — nghe tự tin hơn.