Speaking
Speaking Part 1 — từ band 5.5 lên 6.5
Buổi 24 đã học công thức Answer + Reason + Detail cho Part 1. Band 6.5 khác band 5.5 không phải ở độ dài mà ở CHẤT: (1) từ vựng tự nhiên, cụ thể theo chủ đề (cram, procrastinate, challenging), không lặp 'good/bad/very'; (2) thì linh hoạt — nói về hiện tại, quá khứ và thay đổi trong cùng một câu trả lời; (3) nói mềm có mức độ (tend to, fairly); (4) ít ngập ngừng dài. Part 1 kéo dài 4–5 phút với 2–3 chủ đề quen thuộc: học tập/công việc, quê hương, sở thích, thói quen hằng ngày.
Các bước làm bài
- 1
Trả lời thẳng, không lặp câu hỏi
Hỏi 'Do you like studying?' → không nói 'Yes, I like studying'. Nói: 'Yes, most of the time, especially when …'.
- 2
Thêm lý do bằng từ cụ thể
Thay 'because it's interesting' bằng lý do có hình ảnh: 'because I get to do experiments instead of just memorising facts'.
- 3
Thêm một chi tiết khác THÌ
So sánh quá khứ – hiện tại: 'When I was at school, I used to cram, but these days I tend to study a little every day.' Một câu, ba thì — điểm Grammatical Range.
- 4
Dừng đúng lúc
20–30 giây mỗi câu. Part 1 không cần nói hết; giám khảo cần thời gian hỏi các câu khác.
Mẹo
- Chuẩn bị sẵn 'câu chuyện nhỏ' về 4 chủ đề quen thuộc — dùng lại được cho nhiều câu hỏi.
- Hỏi lại khi không nghe rõ: 'Sorry, could you repeat the question?' — không bị trừ điểm.
- Tránh câu học thuộc kiểu 'Well, to be honest, that's an interesting question' cho câu hỏi Part 1 đơn giản.
Bẫy thường gặp
⚠ Trả lời 'Yes' / 'No' rồi im.
→ Luôn thêm lý do + chi tiết (2–3 câu).
⚠ Dùng very / good / bad / interesting liên tục.
→ Đổi: fairly challenging, really inspiring, a bit tedious, pretty strict.
⚠ 'I am tend to…' hoặc 'I tend to studying'.
→ I tend to + V nguyên thể.
⚠ Nói cả phút cho một câu Part 1 và bị ngắt.
→ 20–30 giây; ý dài để dành cho Part 2 và 3.
Cụm từ / mẫu câu dùng được
Most of the time, yes, especially when …
Phần lớn là có, nhất là khi …
Not particularly, to be honest. I'd rather …
Thật ra là không lắm. Tôi thích … hơn.
I used to …, but these days I tend to …
Trước đây tôi hay …, nhưng dạo này tôi thường …
Ba thì trong một câu.
It was fairly …, although …
Nó khá …, dù …
I'd say it depends on …
Tôi cho là còn tùy vào …
Làm mẫu: cùng một câu hỏi, band 5.5 và band 6.5
Examiner: How do you usually prepare for exams? Band 5.5: I study very hard before the exam. I read my books and I do many exercises. It is very tiring but it is good. Band 6.5: I have to admit I tend to procrastinate, so I usually end up cramming the night before. When I was in high school, I used to memorise everything, but these days I try to review a little every day, which is far less stressful.
Từ vựng cụ thể
procrastinate, cramming, memorise, review thay cho 'study very hard', 'read my books'.
Nói mềm
'I have to admit', 'tend to', 'try to' — nghe thật và tự nhiên.
Thì linh hoạt
Hiện tại (tend to) → quá khứ (used to) → hiện tại (these days) trong 2 câu.
, which is …
Mệnh đề quan hệ không xác định (Buổi 48) để kết câu gọn.