EnHọc tiếng Anh

Buổi 49Bản nháp

Giáo dục (nâng cao) · Speaking Part 1 chuẩn band 6.5

Kỹ năng: Speaking Part 1 — từ band 5.5 lên 6.5

Ngữ pháp: Nói mềm và có mức độ (tend to, fairly, quite, I'd say)

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.

    Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.

  2. Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.

    Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.

  3. I'd say my high school was quite traditional, with lots of memorising.

    Tôi cho là trường cấp ba của tôi khá truyền thống, học thuộc nhiều.

  4. I suppose I learn better from my peers than from textbooks.

    Tôi đoán là tôi học từ bạn bè tốt hơn từ sách giáo khoa.

  5. My biggest problem is a lack of motivation when I study alone.

    Vấn đề lớn nhất của tôi là thiếu động lực khi tự học.

  6. I find it hard to concentrate when my phone is next to me.

    Tôi thấy khó tập trung khi điện thoại ở bên cạnh.

  7. An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.

    Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.

  8. I've never missed a deadline, although I've come close a few times.

    Tôi chưa bao giờ trễ hạn, dù đã suýt vài lần.

  9. These days, I do about two hours of self-study every evening.

    Dạo này, tôi tự học khoảng hai tiếng mỗi tối.

  10. Our school used continuous assessment instead of one final exam.

    Trường chúng tôi đánh giá thường xuyên thay vì một kỳ thi cuối.