EnHọc tiếng Anh

procrastinate

động từBản nháp
UK /prəˈkræs.tɪ.neɪt/US /proʊˈkræs.tə.neɪt/

Trọng âm: pro-CRAS-ti-nate

trì hoãn; chần chừ

to delay doing something you should do

Cụm từ hay đi kèm

  • tend to procrastinate
  • stop procrastinating

Lưu ý cho người Việt

  • Từ rất tự nhiên trong Part 1 khi nói về thói quen học: I tend to procrastinate until the deadline.

Câu ví dụ

  • I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.

    Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.