EnHọc tiếng Anh

learner

danh từBản nháp
UK /ˈlɜː.nər/US /ˈlɝː.nɚ/

người học

a person who is studying something

Cụm từ hay đi kèm

  • a slow learner
  • independent learners

Câu ví dụ

  • An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.

    Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.