tend to
cụm động từBản nhápUK /ˈtend tuː/
thường có xu hướng (làm gì)
to usually do something
Cụm từ hay đi kèm
- I tend to study late at night
- students tend to
Lưu ý cho người Việt
- tend to + V nguyên thể. Cách nói thói quen tự nhiên, mềm hơn always/usually — điểm cộng Fluency & Lexical.
Câu ví dụ
I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.