EnHọc tiếng Anh

motivation

danh từB2Bản nháp
UK /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/US /ˌmoʊ.t̬əˈveɪ.ʃən/

Trọng âm: mo-ti-VA-tion

động lực

the desire to do something

Cụm từ hay đi kèm

  • lack motivation
  • a source of motivation
  • stay motivated

Lưu ý cho người Việt

  • Tính từ: motivated (có động lực), motivating (tạo động lực) — như -ed/-ing ở Buổi 17.

Câu ví dụ

  • My biggest problem is a lack of motivation when I study alone.

    Vấn đề lớn nhất của tôi là thiếu động lực khi tự học.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.