EnHọc tiếng Anh

fairly

trạng từB1Bản nháp
UK /ˈfeə.li/US /ˈfer.li/

khá (mức vừa phải)

to some degree; not very

Cụm từ hay đi kèm

  • fairly easy
  • fairly often

Lưu ý cho người Việt

  • fairly < quite < pretty (văn nói) < very. fairly thường cho ý tích cực vừa phải.

Câu ví dụ

  • Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.

    Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.