EnHọc tiếng Anh

Buổi 48Bản nháp

Giáo dục (nâng cao) · Writing Task 2: Two-part question

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng câu hỏi hai phần (two-part / direct questions)

Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ không xác định, which thay cho cả mệnh đề

Mệnh đề quan hệ không xác định (, which / , who / , where) và which thay cho cả mệnh đề

  • N (đã rõ là ai/cái gì), who/which + V …, V … (có hai dấu phẩy)
  • …, which + V (which thay cho CẢ ý phía trước)
  • …, where + S + V (nơi chốn)
  • Không dùng that trong mệnh đề có dấu phẩy

Buổi 25 đã học mệnh đề quan hệ XÁC ĐỊNH (không dấu phẩy) để chỉ rõ người/vật nào. Mệnh đề KHÔNG xác định thêm thông tin phụ về một danh từ đã rõ, nên đặt giữa hai dấu phẩy và bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa. Dạng rất có giá trị trong Writing Task 2 là ', which' thay cho CẢ Ý phía trước: 'Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.' — một câu phức nối nguyên nhân và hệ quả, giúp tăng điểm Grammatical Range. Trong mệnh đề có dấu phẩy không dùng that.

LoạiVí dụGhi chú
xác định (Buổi 25)Students who study abroad often become more independent.không dấu phẩy — chỉ rõ nhóm nào
không xác định (người)My teacher, who has taught for 30 years, still loves her job.thông tin thêm, hai dấu phẩy
không xác định (vật)Vietnam's education system, which is very exam-oriented, is changing.không dùng that
which thay cả mệnh đềMany students have a heavy workload, which leaves them little time for sport.which = việc đó
nơi chốnThey studied in Hanoi, where most universities are located.
  • Tên riêng / danh từ duy nhất (my mother, Hanoi) luôn đi với mệnh đề KHÔNG xác định → có dấu phẩy.
  • which thay cả mệnh đề đi với động từ số ít: …, which MAKES / which MEANS …
  • Lỗi hay gặp: dùng this thay which rồi nối bằng dấu phẩy (comma splice): *…workload, this leaves…* ❌.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Many graduates lack soft skills, this makes it hard to find jobs.

    ✓ Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.

    this sau dấu phẩy tạo comma splice; dùng which (hoặc tách câu: …skills. This makes …).

  • ✗ My university, that is in Hue, has a good library.

    ✓ My university, which is in Hue, has a good library.

    Mệnh đề có dấu phẩy không dùng that.

  • ✗ Students have a heavy workload, which make them stressed.

    ✓ Students have a heavy workload, which makes them stressed.

    which thay cho cả ý → động từ số ít.

Ví dụ

  • Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.

    Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm, điều này khiến họ khó tìm việc.

  • Vietnam's education system, which is very exam-oriented, is slowly changing.

    Hệ thống giáo dục Việt Nam, vốn rất nặng về thi cử, đang dần thay đổi.

  • Students often have a heavy workload, which leaves them little time for sport.

    Học sinh thường có khối lượng bài vở nặng, điều này khiến các em có ít thời gian cho thể thao.

  • My older brother, who chose vocational training, now runs his own business.

    Anh trai tôi, người đã chọn học nghề, giờ tự kinh doanh.

Bản nháp — chờ duyệt