graduateUK /ˈɡrædʒ.u.ət/
Danh từ GRAD-u-ət (/-ət/), động từ GRAD-u-ate (/-eɪt/). Cùng chữ, khác âm cuối.
Danh từ GRAD-u-ət (/-ət/), động từ GRAD-u-ate (/-eɪt/). Cùng chữ, khác âm cuối.
the-o-RET-i-cal: nhấn âm 3; th = /θ/.
em-ploy-a-BIL-i-ty: 6 âm tiết, đuôi -ity kéo trọng âm về BIL.
TER-sha-ry /ˈtɜː.ʃər.i/: ti đọc /ʃ/.
as-SESS /əˈses/: nhấn âm 2, hai âm /s/ rõ.