EnHọc tiếng Anh

workload

danh từBản nháp
UK /ˈwɜːk.ləʊd/US /ˈwɝːk.loʊd/

khối lượng công việc; bài vở

the amount of work you have to do

Cụm từ hay đi kèm

  • a heavy workload
  • reduce students' workload

Lưu ý cho người Việt

  • a heavy workload (không nói *a big workload* — vẫn hiểu nhưng collocation chuẩn là heavy).

Câu ví dụ

  • Students often have a heavy workload, which leaves them little time for sport.

    Học sinh thường có khối lượng bài vở nặng, điều này khiến các em có ít thời gian cho thể thao.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.