EnHọc tiếng Anh

vocational training

cụm danh từBản nháp
UK /vəʊˌkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/US /voʊˌkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/

đào tạo nghề

training for a particular job, e.g. plumbing

Cụm từ hay đi kèm

  • vocational training courses
  • receive vocational training

Câu ví dụ

  • My older brother, who chose vocational training, now runs his own business.

    Anh trai tôi, người đã chọn học nghề, giờ tự kinh doanh.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.