EnHọc tiếng Anh

Buổi 47Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — maps (trước và sau)

Ngữ pháp: Bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thế

Writing

Writing Task 1 — so sánh bản đồ (maps)

Đề cho hai hoặc ba bản đồ của một nơi (làng, trường, khu phố, hòn đảo) ở các thời điểm khác nhau, hoặc bản đồ hiện tại và bản kế hoạch tương lai. Không có số liệu: điểm Task Achievement đến từ việc nêu đủ các THAY ĐỔI chính kèm VỊ TRÍ, và một overview nói đúng 'bức tranh lớn' (VD: từ làng nông nghiệp thành khu đô thị).

Các bước làm bài

  1. 1

    Xác định thời điểm và thì

    Hai năm quá khứ → quá khứ đơn bị động. Quá khứ → hiện nay → hiện tại hoàn thành bị động. Kế hoạch tương lai → will be + V3 / is planned to be + V3.

  2. 2

    Liệt kê thay đổi: mới, mất, đổi, giữ nguyên

    Đặt hai bản đồ cạnh nhau, đánh dấu: cái gì được xây mới, bị phá, đổi công năng, mở rộng, giữ nguyên. Nhóm theo khu vực (bắc/nam) hoặc theo loại thay đổi.

  3. 3

    Overview: 2 thay đổi lớn nhất

    'Overall, the area became much more developed, with farmland giving way to housing, while the river and the church remained unchanged.' Không cần năm hay chi tiết.

  4. 4

    Thân bài theo khu vực

    Thân bài 1: nửa bắc (hoặc khu dân cư); thân bài 2: nửa nam (hoặc giao thông, tiện ích). Mỗi câu: thay đổi + vị trí.

  5. 5

    Đa dạng động từ

    was built / constructed / was replaced by / made way for / was converted into / was extended / was relocated / remained unchanged.

Mẹo

  • Dùng la bàn: in the north-east, to the west of the school, along the coast. Không có la bàn thì dùng top/bottom/left/right of the map.
  • Một câu có thể gộp hai thay đổi bằng while/whereas (Buổi 34) hoặc which (Buổi 25).
  • Nhắc cả những gì KHÔNG đổi — đó cũng là đặc điểm chính.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Mô tả từng bản đồ riêng lẻ (thân bài 1 = bản đồ 1990, thân bài 2 = bản đồ 2020).

    → Luôn mô tả THAY ĐỔI giữa hai bản đồ, không mô tả tĩnh từng cái.

  • ⚠ Chủ động sai: 'The factory demolished'.

    → was demolished. Nhưng: made way for, remained là chủ động.

  • ⚠ Quên vị trí: 'A school was built.'

    → 'A school was built to the north of the park.'

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • The maps illustrate the changes that took place in … between … and …

    Các bản đồ minh họa những thay đổi đã diễn ra ở … từ … đến …

    Mở bài.

  • Overall, the most noticeable change was …

    Nhìn chung, thay đổi dễ thấy nhất là …

  • … was replaced by …

    … được thay bằng …

  • … was converted into …

    … được chuyển thành …

  • … made way for …

    … nhường chỗ cho …

  • …, whereas … remained unchanged.

    …, trong khi … vẫn giữ nguyên.

Làm mẫu: một ngôi làng ven biển 1995 và 2025 (bản đồ mô tả bằng lời để luyện tập)

1995: fishing village; small harbour in the south; farmland in the north; a narrow road from the east; woodland in the west; a church in the centre. 2025: harbour converted into a marina with a café; farmland replaced by houses; road widened and extended to the beach; woodland partly cut down for a car park; church unchanged; a footpath added along the coast. Introduction: The maps illustrate the changes that took place in a coastal village between 1995 and 2025. Overview: Overall, the village was transformed from a fishing community into a residential and tourist area, although the church in the centre remained unchanged. Body 1: In the north, the farmland was replaced by a large housing estate. The narrow road from the east was widened and extended all the way to the beach, and a footpath was added along the coast. Body 2: In the south, the small fishing harbour was converted into a marina with a café. Meanwhile, part of the woodland in the west made way for a car park, which made the beach more accessible to visitors.

  • Thì

    Hai mốc đều ở quá khứ (1995, 2025 được xem như hai thời điểm đã xảy ra) → quá khứ đơn bị động.

  • Overview

    Bức tranh lớn: từ làng chài → khu dân cư + du lịch; và điều không đổi (nhà thờ).

  • Chia theo khu vực

    Thân bài 1 = phía bắc + đường; thân bài 2 = phía nam + phía tây.

  • made way for / which

    Chủ động make way for; which nối thêm hệ quả.

Bản nháp — chờ duyệt