EnHọc tiếng Anh

Buổi 47Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — maps (trước và sau)

Ngữ pháp: Bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thế

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. The old factory in the east of the town was demolished in 2005.

    Nhà máy cũ ở phía đông thị trấn bị phá dỡ vào năm 2005.

  2. The farmland to the north of the river was replaced by a residential area.

    Đất nông nghiệp ở phía bắc con sông đã được thay bằng một khu dân cư.

  3. Since 2000, the harbour has been converted into a shopping centre.

    Từ năm 2000, bến cảng đã được chuyển thành một trung tâm mua sắm.

  4. The woodland in the south made way for a large car park.

    Khu rừng ở phía nam nhường chỗ cho một bãi đỗ xe lớn.

  5. The two maps show how the layout of the village changed between 1990 and 2020.

    Hai bản đồ cho thấy bố cục của ngôi làng đã thay đổi thế nào từ năm 1990 đến 2020.

  6. Overall, the village was transformed from a farming community into a small town.

    Nhìn chung, ngôi làng đã biến đổi từ một cộng đồng làm nông thành một thị trấn nhỏ.

  7. The main road was extended to the coast, and a cycle lane was added along it.

    Con đường chính được kéo dài ra đến bờ biển, và một làn xe đạp được thêm dọc theo nó.

  8. The hospital was expanded, while the market was relocated to the west.

    Bệnh viện được mở rộng, trong khi chợ được di dời sang phía tây.

  9. An industrial zone has been constructed next to the railway station.

    Một khu công nghiệp đã được xây dựng bên cạnh nhà ga.

  10. A new footpath makes the beach more accessible to visitors.

    Một lối đi bộ mới giúp du khách dễ ra bãi biển hơn.

  11. The most dramatic change was the removal of the trees in the centre.

    Thay đổi đáng kể nhất là việc dỡ bỏ cây xanh ở trung tâm.

  12. After the redevelopment, the church remained unchanged.

    Sau đợt cải tạo, nhà thờ vẫn giữ nguyên.