EnHọc tiếng Anh

Buổi 47Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — maps (trước và sau)

Ngữ pháp: Bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thế

Quê tôi đã thay đổi

  1. A

    Have you been back to your hometown recently?

    Gần đây cậu có về quê không?

  2. B

    Yes, last month. I hardly recognised it. The whole layout has changed.

    Có, tháng trước. Tớ suýt không nhận ra. Toàn bộ bố cục đã thay đổi.

  3. A

    Really? What's different?

    Thật à? Khác thế nào?

  4. B

    The rice fields near my house have been replaced by an industrial zone.

    Cánh đồng lúa gần nhà tớ đã bị thay bằng một khu công nghiệp.

  5. A

    What about the old market?

    Còn chợ cũ thì sao?

  6. B

    It was demolished, and a new one was built to the west of the town.

    Nó bị phá bỏ, và một chợ mới được xây ở phía tây thị trấn.

  7. A

    That's a dramatic change. Is anything the same?

    Thay đổi lớn thật. Có gì còn giữ nguyên không?

  8. B

    The temple on the hill remained unchanged. It's the only place that feels like home now.

    Ngôi chùa trên đồi vẫn như cũ. Giờ đó là nơi duy nhất còn cảm giác như quê nhà.