Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/12
Nói bằng tiếng Anh:
Nhà máy cũ ở phía đông thị trấn bị phá dỡ vào năm 2005.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
demolish/dɪˈmɒl.ɪʃ/
phá dỡ (công trình)
construct/kənˈstrʌkt/
xây dựng
convert/kənˈvɜːt/
chuyển đổi (mục đích sử dụng)
extend/ɪkˈstend/
kéo dài; mở rộng (theo chiều dài)
expand/ɪkˈspænd/
mở rộng; phát triển (quy mô)
relocate/ˌriː.ləʊˈkeɪt/
di dời; chuyển đến chỗ khác
remove/rɪˈmuːv/
dỡ bỏ; loại bỏ
residential/ˌrez.ɪˈden.ʃəl/
(thuộc) khu dân cư
industrial/ɪnˈdʌs.tri.əl/
(thuộc) công nghiệp
woodland/ˈwʊd.lənd/
khu rừng nhỏ; đất rừng
farmland/ˈfɑːm.lænd/
đất nông nghiệp
footpath/ˈfʊt.pɑːθ/
lối đi bộ
redevelopment/ˌriː.dɪˈvel.əp.mənt/
sự tái phát triển; cải tạo (khu vực)
cycle lane/ˈsaɪ.kəl ˌleɪn/
làn đường xe đạp
make way for/ˌmeɪk ˈweɪ fɔːr/
nhường chỗ cho (bị thay bằng)
layout/ˈleɪ.aʊt/
bố cục; cách bố trí
dramatic/drəˈmæt.ɪk/
đáng kể; mạnh mẽ (thay đổi)
transform/trænsˈfɔːm/
biến đổi hoàn toàn
accessible/əkˈses.ə.bəl/
dễ tiếp cận; dễ đến
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
The old factory in the east of the town was demolished in 2005.
Nhà máy cũ ở phía đông thị trấn bị phá dỡ vào năm 2005.
The farmland to the north of the river was replaced by a residential area.
Đất nông nghiệp ở phía bắc con sông đã được thay bằng một khu dân cư.
Since 2000, the harbour has been converted into a shopping centre.
Từ năm 2000, bến cảng đã được chuyển thành một trung tâm mua sắm.
The woodland in the south made way for a large car park.
Khu rừng ở phía nam nhường chỗ cho một bãi đỗ xe lớn.
The two maps show how the layout of the village changed between 1990 and 2020.
Hai bản đồ cho thấy bố cục của ngôi làng đã thay đổi thế nào từ năm 1990 đến 2020.
Overall, the village was transformed from a farming community into a small town.
Nhìn chung, ngôi làng đã biến đổi từ một cộng đồng làm nông thành một thị trấn nhỏ.
The main road was extended to the coast, and a cycle lane was added along it.
Con đường chính được kéo dài ra đến bờ biển, và một làn xe đạp được thêm dọc theo nó.
The hospital was expanded, while the market was relocated to the west.
Bệnh viện được mở rộng, trong khi chợ được di dời sang phía tây.
An industrial zone has been constructed next to the railway station.
Một khu công nghiệp đã được xây dựng bên cạnh nhà ga.
A new footpath makes the beach more accessible to visitors.
Một lối đi bộ mới giúp du khách dễ ra bãi biển hơn.
The most dramatic change was the removal of the trees in the centre.
Thay đổi đáng kể nhất là việc dỡ bỏ cây xanh ở trung tâm.
After the redevelopment, the church remained unchanged.
Sau đợt cải tạo, nhà thờ vẫn giữ nguyên.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:Have you been back to your hometown recently?
Gần đây cậu có về quê không?
B:Yes, last month. I hardly recognised it. The whole layout has changed.
Có, tháng trước. Tớ suýt không nhận ra. Toàn bộ bố cục đã thay đổi.
A:Really? What's different?
Thật à? Khác thế nào?
B:The rice fields near my house have been replaced by an industrial zone.
Cánh đồng lúa gần nhà tớ đã bị thay bằng một khu công nghiệp.
A:What about the old market?
Còn chợ cũ thì sao?
B:It was demolished, and a new one was built to the west of the town.
Nó bị phá bỏ, và một chợ mới được xây ở phía tây thị trấn.
A:That's a dramatic change. Is anything the same?
Thay đổi lớn thật. Có gì còn giữ nguyên không?
B:The temple on the hill remained unchanged. It's the only place that feels like home now.
Ngôi chùa trên đồi vẫn như cũ. Giờ đó là nơi duy nhất còn cảm giác như quê nhà.