EnHọc tiếng Anh

Buổi 47Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — maps (trước và sau)

Ngữ pháp: Bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thế

Mô tả thay đổi trên bản đồ: bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thế (was replaced by, made way for)

  • Hai mốc quá khứ (1990 → 2020): S + was/were + V3
  • Quá khứ → hiện nay (then → now): S + has/have been + V3
  • Thay thế: A was replaced by B · A made way for B · A was converted into B
  • Vị trí: to the north of · in the south-east · next to · opposite · along the river (Buổi 27)
  • Không đổi: … remained unchanged / stayed the same

Dạng map cho hai (hoặc ba) bản đồ của cùng một nơi ở các thời điểm khác nhau. Việc cần làm là mô tả CÁI GÌ thay đổi và Ở ĐÂU. Hầu hết thay đổi do con người làm nên dùng BỊ ĐỘNG. Chọn thì theo mốc: cả hai mốc đều ở quá khứ thì dùng quá khứ đơn bị động (was built); so sánh quá khứ với hiện tại thì dùng hiện tại hoàn thành bị động (has been built). Dùng cụm thay thế để gộp hai thông tin trong một câu: the farmland was replaced by a housing estate.

Thay đổiCấu trúcVí dụ
xây mớiwas built / constructedA new school was built to the north of the park.
phá bỏwas demolished / knocked downThe old factory was demolished.
đổi công năngwas converted intoThe warehouse was converted into flats.
thay thếwas replaced by / made way forThe woodland made way for a car park.
mở rộngwas extended / expandedThe road was extended to the coast.
không đổiremained unchangedThe church in the centre remained unchanged.
  • made way for / remained là CHỦ ĐỘNG: *was made way for* ❌.
  • Chủ ngữ có thể là nơi chốn: The village has been transformed. / The north of the island saw the biggest changes.
  • Mỗi câu nên có cả THAY ĐỔI và VỊ TRÍ — đây là cách lấy điểm Task Achievement ở dạng map.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ The factory demolished and a park built.

    ✓ The factory was demolished and a park was built.

    Thiếu be ở cả hai vế bị động.

  • ✗ The trees were made way for a car park.

    ✓ The trees made way for a car park.

    make way for là chủ động (hoặc: The trees were cut down to make way for …).

  • ✗ The warehouse was converted to flats in 2010.

    ✓ The warehouse was converted into flats in 2010.

    convert A INTO B.

Ví dụ

  • The old factory in the east of the town was demolished in 2005.

    Nhà máy cũ ở phía đông thị trấn bị phá dỡ vào năm 2005.

  • The farmland to the north of the river was replaced by a residential area.

    Đất nông nghiệp ở phía bắc con sông đã được thay bằng một khu dân cư.

  • Since 2000, the harbour has been converted into a shopping centre.

    Từ năm 2000, bến cảng đã được chuyển thành một trung tâm mua sắm.

  • The woodland in the south made way for a large car park.

    Khu rừng ở phía nam nhường chỗ cho một bãi đỗ xe lớn.

Bản nháp — chờ duyệt