EnHọc tiếng Anh

relocate

động từBản nháp
UK /ˌriː.ləʊˈkeɪt/US /ˌriːˈloʊ.keɪt/

Trọng âm: re-lo-CATE

di dời; chuyển đến chỗ khác

to move to a new place

Cụm từ hay đi kèm

  • be relocated to the north
  • relocate the market

Câu ví dụ

  • The hospital was expanded, while the market was relocated to the west.

    Bệnh viện được mở rộng, trong khi chợ được di dời sang phía tây.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.