crush
động từC1Bản nhápUK /krʌʃ/
nghiền; ép nát
to press something hard until it breaks into small pieces
Cụm từ hay đi kèm
- be crushed into small pieces
Câu ví dụ
Once the bottles have been sorted, they are crushed into small pieces.
Sau khi chai được phân loại, chúng được nghiền thành mảnh nhỏ.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.