Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/8
Nói bằng tiếng Anh:
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, ô nhiễm không khí sẽ giảm.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
curriculum/kəˈrɪk.jə.ləm/
chương trình học; chương trình giảng dạy
critical thinking/ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/
tư duy phản biện
climate change/ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
renewable energy/rɪˌnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/
năng lượng tái tạo
artificial intelligence/ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/
trí tuệ nhân tạo (AI)
fluctuate/ˈflʌk.tʃu.eɪt/
dao động; lên xuống thất thường
facility/fəˈsɪl.ə.ti/
cơ sở vật chất; tiện ích
healthy lifestyle/ˌhel.θi ˈlaɪf.staɪl/
lối sống lành mạnh
offender/əˈfen.dər/
người phạm tội
outweigh/ˌaʊtˈweɪ/
lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)
generation gap/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/
khoảng cách thế hệ
peer pressure/ˈpɪə ˌpreʃ.ər/
áp lực đồng trang lứa
cultural heritage/ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/
di sản văn hóa
respectively/rɪˈspek.tɪv.li/
lần lượt; tương ứng
urbanisation/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/
đô thị hóa
misinformation/ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
thông tin sai lệch
freedom of speech/ˌfriː.dəm əv ˈspiːtʃ/
quyền tự do ngôn luận
job security/ˈdʒɒb sɪˌkjʊə.rə.ti/
sự ổn định; an toàn của công việc (ít nguy cơ mất việc)
globalisation/ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/
toàn cầu hóa
tackle/ˈtæk.əl/
giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
If the government invests more in renewable energy, air pollution will be reduced.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, ô nhiễm không khí sẽ giảm.
Although globalisation has created jobs, it has also led to cultural homogenisation.
Mặc dù toàn cầu hóa đã tạo ra việc làm, nó cũng dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.
Teenagers who spend too much screen time may give in to peer pressure more easily.
Thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dễ khuất phục áp lực bạn bè hơn.
The report said that misinformation had spread faster than the truth.
Báo cáo nói rằng thông tin sai lệch đã lan nhanh hơn sự thật.
Many graduates do internships in order to improve their job security.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp đi thực tập để tăng sự ổn định trong công việc.
Old buildings in the city centre should be restored so as to preserve our cultural heritage.
Các công trình cũ ở trung tâm nên được trùng tu để bảo tồn di sản văn hóa.
Rapid urbanisation has resulted in overcrowded cities and a lack of green space.
Đô thị hóa nhanh đã dẫn đến các thành phố quá đông đúc và thiếu mảng xanh.
When it comes to reducing crime, I believe education is more effective than harsh punishments.
Khi nói đến giảm tội phạm, tôi tin rằng giáo dục hiệu quả hơn hình phạt nghiêm khắc.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:How did the mock test go?
Bài thi thử thế nào?
B:Listening was OK, but I ran out of time in Reading. I spent ages on the matching headings.
Nghe thì ổn, nhưng phần Đọc tớ hết giờ. Tớ mất quá nhiều thời gian cho matching headings.
A:Next time, do them last. If you do the T/F/NG questions first, you'll know the paragraphs better.
Lần sau làm phần đó cuối cùng. Nếu cậu làm T/F/NG trước, cậu sẽ nắm các đoạn rõ hơn.
B:Good point. And in Writing, my teacher said I had made the same mistake five times.
Đúng. Còn phần Viết, cô bảo tớ mắc cùng một lỗi năm lần.
A:Which one?
Lỗi gì?
B:Joining sentences with a comma instead of a full stop.
Nối câu bằng dấu phẩy thay vì dấu chấm.
A:That's easy to fix. Check every 'however' before you finish so that you don't lose marks.
Dễ sửa mà. Kiểm tra mọi chữ 'however' trước khi nộp để không mất điểm.
B:I will. Despite the mistakes, I feel ready for Stage 3.
Tớ sẽ làm vậy. Dù còn lỗi, tớ thấy sẵn sàng cho Giai đoạn 3 rồi.