Tổng ôn Giai đoạn 2: câu phức và các lỗi hay lặp lại
- Hiện tại hoàn thành / quá khứ đơn (21, 23) · bị động các thì + modal (29, 43)
- Mệnh đề quan hệ who/which/that (25) · câu tường thuật said/told/asked (35)
- Điều kiện loại 1 và 2 (31, 33) · nhượng bộ although/despite (37)
- Lý do – ví dụ (32) · mục đích to/so that (39) · nguyên nhân – kết quả lead to/result in (44)
- So sánh số liệu, tỉ lệ, xu hướng (26, 34, 42) · V-ing vs to V (41)
Giai đoạn 2 thêm vào bài viết và bài nói của bạn các câu PHỨC — thứ giúp tiêu chí Grammatical Range lên band 6. Bảng dưới gom mỗi cấu trúc về MỘT công thức cần nhớ và lỗi điển hình nhất. Trước khi thi hoặc nộp bài, rà lại theo đúng danh sách này: đây là những lỗi xuất hiện nhiều nhất ở người học Việt Nam trong giai đoạn này.
| Cấu trúc | Công thức | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| Điều kiện loại 1 | If + hiện tại, will + V | *If it will rain* → If it rains |
| Điều kiện loại 2 | If + quá khứ, would + V | *If I have money, I would* → If I had |
| Nhượng bộ | Although + mệnh đề / Despite + N, V-ing | *Although…, but…* · *Despite of* |
| Lý do | because + mệnh đề / because of + N | *because of they are busy* |
| Mục đích | to V / so that + S + can | *for find a job* → to find |
| Bị động modal | should / must + be + V3 | *should banned* → should be banned |
| Tường thuật | said (that) / told + người nghe | *said me* → told me |
| Nguyên nhân – kết quả | A leads to / results in B | *lead to have* → lead to having |
| Nối câu | Câu 1. However, câu 2. | *…, however …* (comma splice) |
- Ba lỗi riêng cần tự kiểm tra ở MỌI bài viết: viết hoa I, -s số nhiều, và nối câu bằng dấu phẩy (comma splice).
- Từ loại: analysis/analyst, journalism/journalist, economic/economical, responsible/responsibility.
- Reading T/F/NG: không có thông tin → NG (không phải F); đọc đúng chủ thể của câu hỏi.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ Although many people use social media, but few of them check their sources.
✓ Although many people use social media, few of them check their sources.
Although không đi với but (Buổi 37).
✗ Young people move to cities for find better jobs, this leads to overcrowding.
✓ Young people move to cities to find better jobs. This leads to overcrowding.
Mục đích: to V (Buổi 39); không nối hai câu bằng dấu phẩy.
✗ If the government will invest in public transport, traffic congestion would be reduced.
✓ If the government invests in public transport, traffic congestion will be reduced.
Loại 1: If + hiện tại, will + V (Buổi 31); không trộn will với would.
Ví dụ
If the government invests more in renewable energy, air pollution will be reduced.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, ô nhiễm không khí sẽ giảm.
Although globalisation has created jobs, it has also led to cultural homogenisation.
Mặc dù toàn cầu hóa đã tạo ra việc làm, nó cũng dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.
Teenagers who spend too much screen time may give in to peer pressure more easily.
Thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dễ khuất phục áp lực bạn bè hơn.
The report said that misinformation had spread faster than the truth.
Báo cáo nói rằng thông tin sai lệch đã lan nhanh hơn sự thật.